違建
vi kiến
Hán Việt: vi kiến · Pinyin: wéi jiàn
Tổng quan
viết tắt của 違章建築|违章建筑, xây dựng trái phép
Nghĩa
Việt
- Cihui viết tắt của 違章建築|违章建筑, xây dựng trái phép
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 違章建築的縮稱。參見「違章建築」條。
Eng
- CC-CEDICT abbr. for 違章建築|违章建筑, illegal construction
- Cihui 違建 éijiàn n. non-conforming building