違志 wéi zhì · vi chí Hán Việt: vi chí · Pinyin: wéi zhì Tổng quan Cấu tạo: 違 (vi) + 志 (chí)Pinyinwéi zhìHán Việtvi chíCấu tạo違 + 志 · vi + chí nghĩa thành phần: vi + chí