違憲

wéi xiàn vi hiến

Hán Việt: vi hiến · Pinyin: wéi xiàn

Tổng quan

vi hiến

Cấu tạo: (vi) + (hiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vi hiến
  • Cihui vi hiến vi hiến ☆Trái ngược với đạo luật tối cao của quốc gia. Trái ngược với hiến pháp.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.違反國法。《後漢書.卷四一.第五鍾離宋寒列傳.第五倫》:「繩以法則傷恩,私以親則違憲。」 2.法律上指法令違背憲法。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 违犯国法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.违犯国法。

Eng

  • CC-CEDICT unconstitutional
  • Cihui unconstitutional

ja

  • JMdict unconstitutionality