違方 wéi fāng · vi phương Hán Việt: vi phương · Pinyin: wéi fāng Tổng quan Cấu tạo: 違 (vi) + 方 (phương)Pinyinwéi fāngHán Việtvi phươngCấu tạo違 + 方 · vi + phương nghĩa thành phần: vi + phương