違時 wéi shí · vi thì Hán Việt: vi thì · Pinyin: wéi shí Tổng quan Cấu tạo: 違 (vi) + 時 (thì)Pinyinwéi shíHán Việtvi thìCấu tạo違 + 時 · vi + thì nghĩa thành phần: vi + thì