違棄 wéi qì · vi khí Hán Việt: vi khí · Pinyin: wéi qì Tổng quan Cấu tạo: 違 (vi) + 棄 (khí)Pinyinwéi qìHán Việtvi khíCấu tạo違 + 棄 · vi + khí nghĩa thành phần: vi + khí