違畔 wéi pàn · vi bạn Hán Việt: vi bạn · Pinyin: wéi pàn Tổng quan Cấu tạo: 違 (vi) + 畔 (bạn)Pinyinwéi pànHán Việtvi bạnCấu tạo違 + 畔 · vi + bạn nghĩa thành phần: vi + bạn