違統 wéi tǒng · vi thống Hán Việt: vi thống · Pinyin: wéi tǒng Tổng quan Cấu tạo: 違 (vi) + 統 (thống)Pinyinwéi tǒngHán Việtvi thốngCấu tạo違 + 統 · vi + thống nghĩa thành phần: vi + thống