違規

wéi guī vi quy

Hán Việt: vi quy · Pinyin: wéi guī

Tổng quan

vi phạm quy tắc

Cấu tạo: (vi) + (quy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vi phạm quy tắc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 違背規定的事情。如:「汽車在高速公路上絕對不可以違規行駛路肩。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 违反有关的规定或规程:~现象|~操作。

Eng

  • CC-CEDICT to violate the rules
  • Cihui to violate the rules