違親 wéi qīn · vi thân Hán Việt: vi thân · Pinyin: wéi qīn Tổng quan Cấu tạo: 違 (vi) + 親 (thân)Pinyinwéi qīnHán Việtvi thânCấu tạo違 + 親 · vi + thân nghĩa thành phần: vi + thân