違諫 wéi jiàn · vi gián Hán Việt: vi gián · Pinyin: wéi jiàn Tổng quan Cấu tạo: 違 (vi) + 諫 (gián)Pinyinwéi jiànHán Việtvi giánCấu tạo違 + 諫 · vi + gián nghĩa thành phần: vi + gián