違貳 wéi èr · vi nhị Hán Việt: vi nhị · Pinyin: wéi èr Tổng quan Cấu tạo: 違 (vi) + 貳 (nhị)Pinyinwéi èrHán Việtvi nhịCấu tạo違 + 貳 · vi + nhị nghĩa thành phần: vi + nhị Nghĩa EngCihui 違貳 éi'èr v. harbor disloyalty