違質 wéi zhì · vi chất Hán Việt: vi chất · Pinyin: wéi zhì Tổng quan Cấu tạo: 違 (vi) + 質 (chất)Pinyinwéi zhìHán Việtvi chấtCấu tạo違 + 質 · vi + chất nghĩa thành phần: vi + chất