違道 wéi dào · vi đạo Hán Việt: vi đạo · Pinyin: wéi dào Tổng quan Cấu tạo: 違 (vi) + 道 (đạo)Pinyinwéi dàoHán Việtvi đạoCấu tạo違 + 道 · vi + đạo nghĩa thành phần: vi + đạo