違離 wéi lí · vi li Hán Việt: vi li · Pinyin: wéi lí Tổng quan Cấu tạo: 違 (vi) + 離 (li)Pinyinwéi líHán Việtvi liCấu tạo違 + 離 · vi + li nghĩa thành phần: vi + li Nghĩa ViệtCihui a cách chia lìa. vi li vi li ☆Xa cách chia lìa.