遺丁

yí dīng di đinh

Hán Việt: di đinh · Pinyin: yí dīng

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (đinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指因户籍遗漏登记而未曾交赋税﹑服徭役的壮丁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指因户籍遗漏登记而未曾交赋税﹑服徭役的壮丁。