遺醜 yí chǒu · di xú Hán Việt: di xú · Pinyin: yí chǒu Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 醜 (xú)Pinyinyí chǒuHán Việtdi xúCấu tạo遺 + 醜 · di + xú nghĩa thành phần: di + xú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 残馀的丑类; 多年积聚的丑恶。Tân Hoa Tự Điển 1.残馀的丑类。 2.多年积聚的丑恶。