遺樂 yí lè · di nhạc Hán Việt: di nhạc · Pinyin: yí lè Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 樂 (nhạc)Pinyinyí lèHán Việtdi nhạcCấu tạo遺 + 樂 · di + nhạc nghĩa thành phần: di + nhạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓失去乐趣。Tân Hoa Tự Điển 1.谓失去乐趣。