遺京

yí jīng di kinh

Hán Việt: di kinh · Pinyin: yí jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (kinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 前朝旧都城。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.前朝旧都城。