遺親

yí qīn di thân

Hán Việt: di thân · Pinyin: yí qīn

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓疏远或遗弃双亲; 指遗忘父亲名字而不提及; 指死去的双亲或亲族。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓疏远或遗弃双亲。 2.指遗忘父亲名字而不提及。 3.指死去的双亲或亲族。