遺人

yí rén di nhân

Hán Việt: di nhân · Pinyin: yí rén

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 劫后幸存者; 犹后裔; 遗世之人;隐士; 改朝换代后仍然效忠前朝的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.劫后幸存者。 2.犹后裔。 3.遗世之人;隐士。 4.改朝换代后仍然效忠前朝的人。