遺仁

yí rén di nhân

Hán Việt: di nhân · Pinyin: yí rén

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓因遗漏而未及仁爱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓因遗漏而未及仁爱。