遺令 yí lìng · di lệnh Hán Việt: di lệnh · Pinyin: yí lìng Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 令 (lệnh)Pinyinyí lìngHán Việtdi lệnhCấu tạo遺 + 令 · di + lệnh nghĩa thành phần: di + lệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 临终前的告诫﹑嘱咐。Tân Hoa Tự Điển 1.临终前的告诫﹑嘱咐。