遺儀 yí yí · di nghi Hán Việt: di nghi · Pinyin: yí yí Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 儀 (nghi)Pinyinyí yíHán Việtdi nghiCấu tạo遺 + 儀 · di + nghi nghĩa thành phần: di + nghi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 前代的仪仗规制; 前人留下来的法度﹑准则。Tân Hoa Tự Điển 1.前代的仪仗规制。 2.前人留下来的法度﹑准则。