遺休 yí xiū · di hưu Hán Việt: di hưu · Pinyin: yí xiū Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 休 (hưu)Pinyinyí xiūHán Việtdi hưuCấu tạo遺 + 休 · di + hưu nghĩa thành phần: di + hưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹遗泽。Tân Hoa Tự Điển 1.犹遗泽。