遺衆

yí zhòng di chúng

Hán Việt: di chúng · Pinyin: yí zhòng

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (chúng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指残馀的民众; 谓离开众人。超在众人之前。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指残馀的民众。 2.谓离开众人。超在众人之前。