遺傳地 di truyện địa Hán Việt: di truyện địa Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 傳 (truyện) + 地 (địa)Hán Việtdi truyện địaCấu tạo遺 + 傳 + 地 · di + truyện + địa nghĩa thành phần: di + truyện + địa