遺傳學家 di truyện học gia Hán Việt: di truyện học gia Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 傳 (truyện) + 學 (học) + 家 (gia)Hán Việtdi truyện học giaCấu tạo遺 + 傳 + 學 + 家 · di + truyện + học + gia nghĩa thành phần: di + truyện + học + gia Nghĩa EngCihui 遺傳學家 íchuánxuéjiā n. geneticist M:ge/¹míng/²wèi