遺傳病

yí chuán bìng di truyện bệnh

Hán Việt: di truyện bệnh · Pinyin: yí chuán bìng

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (truyện) + (bệnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指由上代遗传给后代的疾病; 借指古代或旧时遗传下来的社会弊病。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指由上代遗传给后代的疾病。 2.借指古代或旧时遗传下来的社会弊病。

Eng

  • Cihui 遺傳病 íchuánbìng n. hereditary disease