遺傷

yí shāng di thương

Hán Việt: di thương · Pinyin: yí shāng

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (thương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 前代留下的感伤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.前代留下的感伤。