遺侶

yí lǚ di lữ

Hán Việt: di lữ · Pinyin: yí lǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (lữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓漏网的同伙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓漏网的同伙。