遺便

yí biàn di tiện

Hán Việt: di tiện · Pinyin: yí biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + 便 (tiện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 未尽其用的利益。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.未尽其用的利益。