遺光

yí guāng di quang

Hán Việt: di quang · Pinyin: yí guāng

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (quang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 光彩照人; 前人遗留的恩泽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.光彩照人。 2.前人遗留的恩泽。