遺兵 yí bīng · di binh Hán Việt: di binh · Pinyin: yí bīng Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 兵 (binh)Pinyinyí bīngHán Việtdi binhCấu tạo遺 + 兵 · di + binh nghĩa thành phần: di + binh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓留下军队; 指残兵。Tân Hoa Tự Điển 1.谓留下军队。 2.指残兵。