遺典 yí diǎn · di điển Hán Việt: di điển · Pinyin: yí diǎn Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 典 (điển)Pinyinyí diǎnHán Việtdi điểnCấu tạo遺 + 典 · di + điển nghĩa thành phần: di + điển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指前代遗留下来的典章制度; 谓遗阙或违背典章制度。Tân Hoa Tự Điển 1.指前代遗留下来的典章制度。 2.谓遗阙或违背典章制度。