遺冊

yí cè di sách

Hán Việt: di sách · Pinyin: yí cè

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (sách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"遗?"; 指前人所遗下的谋策; 古代的典籍; 帝王临终前的册书。犹遗诏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"遗?"。 2.指前人所遗下的谋策。 3.古代的典籍。 4.帝王临终前的册书。犹遗诏。