遺利

yí lì di lợi

Hán Việt: di lợi · Pinyin: yí lì

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (lợi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 未尽其用的利益; 犹言留下好处; 馀利;剩馀的好处; 犹拉稀。利,通"痢"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.未尽其用的利益。 2.犹言留下好处。 3.馀利;剩馀的好处。 4.犹拉稀。利,通"痢"。