遺剩

yí shèng di thặng

Hán Việt: di thặng · Pinyin: yí shèng

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (thặng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"遗剩"; 犹遗漏;遗忘; 遗留剩馀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"遗剩"。 2.犹遗漏;遗忘。 3.遗留剩馀。