遺功 yí gōng · di công Hán Việt: di công · Pinyin: yí gōng Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 功 (công)Pinyinyí gōngHán Việtdi côngCấu tạo遺 + 功 · di + công nghĩa thành phần: di + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指前人的功绩; 谓遗弃功业; 犹遗巧。Tân Hoa Tự Điển 1.指前人的功绩。 2.谓遗弃功业。 3.犹遗巧。