遺務 yí wù · di vụ Hán Việt: di vụ · Pinyin: yí wù Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 務 (vụ)Pinyinyí wùHán Việtdi vụCấu tạo遺 + 務 · di + vụ nghĩa thành phần: di + vụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓遗弃世务;不问日常事情。Tân Hoa Tự Điển 1.谓遗弃世务;不问日常事情。