遺勇 yí yǒng · di dũng Hán Việt: di dũng · Pinyin: yí yǒng Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 勇 (dũng)Pinyinyí yǒngHán Việtdi dũngCấu tạo遺 + 勇 · di + dũng nghĩa thành phần: di + dũng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹馀勇。Tân Hoa Tự Điển 1.犹馀勇。