遺匿

yí nì di nặc

Hán Việt: di nặc · Pinyin: yí nì

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (nặc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指遗才,隐士; 遗弃藏匿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指遗才,隐士。 2.遗弃藏匿。