遺卒 yí zú · di tốt Hán Việt: di tốt · Pinyin: yí zú Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 卒 (tốt)Pinyinyí zúHán Việtdi tốtCấu tạo遺 + 卒 · di + tốt nghĩa thành phần: di + tốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹残兵。Tân Hoa Tự Điển 1.犹残兵。