遺佔 yí zhàn · di chiêm Hán Việt: di chiêm · Pinyin: yí zhàn Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 佔 (chiêm)Pinyinyí zhànHán Việtdi chiêmCấu tạo遺 + 佔 · di + chiêm nghĩa thành phần: di + chiêm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 遗书;遗言。Tân Hoa Tự Điển 1.遗书;遗言。