遺卻

yí què di khước

Hán Việt: di khước · Pinyin: yí què

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (khước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"遗却"; 遗失;丢却。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"遗却"。 2.遗失;丢却。