遺敘 yí xù · di tự Hán Việt: di tự · Pinyin: yí xù Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 敘 (tự)Pinyinyí xùHán Việtdi tựCấu tạo遺 + 敘 · di + tự nghĩa thành phần: di + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓遗漏记功晋升。Tân Hoa Tự Điển 1.谓遗漏记功晋升。