遺句 yí jù · di cú Hán Việt: di cú · Pinyin: yí jù Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 句 (cú)Pinyinyí jùHán Việtdi cúCấu tạo遺 + 句 · di + cú nghĩa thành phần: di + cú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 遗漏句子; 亡者的诗文。Tân Hoa Tự Điển 1.遗漏句子。 2.亡者的诗文。