遺嘆 yí tàn · di thán Hán Việt: di thán · Pinyin: yí tàn Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 嘆 (thán)Pinyinyí tànHán Việtdi thánCấu tạo遺 + 嘆 · di + thán nghĩa thành phần: di + thán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 前人留下的歌咏或感叹; 泛指留下感叹。Tân Hoa Tự Điển 1.前人留下的歌咏或感叹。 2.泛指留下感叹。