遺名 yí míng · di danh Hán Việt: di danh · Pinyin: yí míng Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 名 (danh)Pinyinyí míngHán Việtdi danhCấu tạo遺 + 名 · di + danh nghĩa thành phần: di + danh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓遗弃名位; 谓留传名声; 垂留后世之名声。Tân Hoa Tự Điển 1.谓遗弃名位。 2.谓留传名声。 3.垂留后世之名声。