遺後

yí hòu di hậu

Hán Việt: di hậu · Pinyin: yí hòu

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (hậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓留与后人; 犹死后。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓留与后人。 2.犹死后。